套氣 sáo khí Hán Việt: sáo khí Tổng quan Cấu tạo: 套 (sáo) + 氣 (khí)Hán Việtsáo khíCấu tạo套 + 氣 · sáo + khí nghĩa thành phần: sáo + khí Nghĩa EngCihui 套氣 àoqì n. formality