套準 tào zhǔn · sáo chuẩn Hán Việt: sáo chuẩn · Pinyin: tào zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 套 (sáo) + 準 (chuẩn)Pinyintào zhǔnHán Việtsáo chuẩnCấu tạo套 + 準 · sáo + chuẩn nghĩa thành phần: sáo + chuẩn