套爬犁 sáo ba lê Hán Việt: sáo ba lê Tổng quan Cấu tạo: 套 (sáo) + 爬 (ba) + 犁 (lê)Hán Việtsáo ba lêCấu tạo套 + 爬 + 犁 · sáo + ba + lê nghĩa thành phần: sáo + ba + lê Nghĩa EngCihui 套爬犁 ào pálí v.o. <coll.> hitch up a sledge