套版

tào bǎn sáo bản

Hán Việt: sáo bản · Pinyin: tào bǎn

Tổng quan

1. lên khuôn。按照印刷頁折疊的順序,把印刷版排列在印刷機上。 2. bản in。套印用的版。

Cấu tạo: (sáo) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. lên khuôn。按照印刷頁折疊的順序,把印刷版排列在印刷機上。 2. bản in。套印用的版。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.書籍分色印刷者。也稱為「套印」。 2.按照印刷頁折疊的順序,把印刷版排列在印刷機上。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"套板"; 按印刷页折叠的顺序﹐将印刷版排列在印刷机上; 分色套印。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"套板"。 2.按印刷页折叠的顺序﹐将印刷版排列在印刷机上。 3.分色套印。

Eng

  • Cihui 套版 àobǎn n. <print.> 1. color-printing woodblocks 2. registering