套牌

tào pái sáo bài

Hán Việt: sáo bài · Pinyin: tào pái

Tổng quan

Cấu tạo: (sáo) + (bài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);非法使用与别的车同一号码的车牌:严查~车丨他的车被人套了牌儿。