套現

tào xiàn sáo hiện

Hán Việt: sáo hiện · Pinyin: tào xiàn

Tổng quan

chuyển đổi (một tài sản) thành tiền mặt | rút tiền mặt

Cấu tạo: (sáo) + (hiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyển đổi (một tài sản) thành tiền mặt | rút tiền mặt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卖出证券、货物或不动产等收回现金。

Eng

  • CC-CEDICT to convert (an asset) into cash|to cash out
  • Cihui to convert (an asset) into cash/to cash out