套票

tào piào sáo phiếu

Hán Việt: sáo phiếu · Pinyin: tào piào

Tổng quan

Cấu tạo: (sáo) + (phiếu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.電影或戲劇等演出單位,選擇適當節目配組,以整套方式出售的門票。 2.由郵政總局發行,取一套郵票中不同圖案的單枚組成整體,另行印製發行的郵票。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 成套出售的邮票、门票、入场券等。

Eng

  • CC-CEDICT combination ticket
  • Cihui combination ticket