套禮 tào lǐ · sáo lễ Hán Việt: sáo lễ · Pinyin: tào lǐ Tổng quan Cấu tạo: 套 (sáo) + 禮 (lễ)Pinyintào lǐHán Việtsáo lễCấu tạo套 + 禮 · sáo + lễ nghĩa thành phần: sáo + lễ Nghĩa EngCihui 套禮 àolǐ n. conventional courtesies