套筒
sáo đồng
Hán Việt: sáo đồng · Pinyin: tào tǒng
Tổng quan
ống lót | một ống để bọc
Nghĩa
Việt
- Cihui ống lót | một ống để bọc
Eng
- CC-CEDICT sleeve|a tube for wrapping
- Cihui sleeve; a tube for wrapping
Hán Việt: sáo đồng · Pinyin: tào tǒng
ống lót | một ống để bọc