套管
sáo quản
Hán Việt: sáo quản · Pinyin: tào guǎn
Tổng quan
ống bao
Nghĩa
Việt
- Cihui ống bao
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿);套在长条物体或其他管子外面的管子:绝缘~|防水~。
Eng
- CC-CEDICT pipe casing
- Cihui pipe casing
Hán Việt: sáo quản · Pinyin: tào guǎn
ống bao