套菜 tào cài · sáo thái Hán Việt: sáo thái · Pinyin: tào cài Tổng quan Cấu tạo: 套 (sáo) + 菜 (thái)Pinyintào càiHán Việtsáo tháiCấu tạo套 + 菜 · sáo + thái nghĩa thành phần: sáo + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 搭配好的成套的菜肴。