套衫
sáo sam
Hán Việt: sáo sam · Pinyin: tào shān
Tổng quan
áo chui đầu áo chui đầu; áo tròng đầu。不開襟的針織上衣。 男套衫 áo chui đầu của nam 女套衫 áo chui đầu của nữ
Nghĩa
Việt
- Cihui áo chui đầu áo chui đầu; áo tròng đầu。不開襟的針織上衣。 男套衫 áo chui đầu của nam 女套衫 áo chui đầu của nữ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不開前襟的套頭衣服。如:「她從衣箱中翻出一件大花格子布的套衫,罩在粗藍布的棉襖上。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不开襟的针织上衣:男~|女~。也叫套头衫。
Eng
- CC-CEDICT a pullover
- Cihui a pullover