套袖

tào xiù sáo tụ

Hán Việt: sáo tụ · Pinyin: tào xiù

Tổng quan

ống tay áo rời

Cấu tạo: (sáo) + (tụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ống tay áo rời

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 套在衣袖外面的袖子,可保護衣袖,避免骯髒、磨損。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 罩在衣袖外面的﹑单层的半截袖筒﹐作用是保护衣袖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.罩在衣袖外面的﹑单层的半截袖筒﹐作用是保护衣袖。

Eng

  • CC-CEDICT sleeve cover
  • Cihui sleeve cover