套襲 tào xí · sáo tập Hán Việt: sáo tập · Pinyin: tào xí Tổng quan Cấu tạo: 套 (sáo) + 襲 (tập)Pinyintào xíHán Việtsáo tậpCấu tạo套 + 襲 · sáo + tập nghĩa thành phần: sáo + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓套用抄袭。Tân Hoa Tự Điển 1.谓套用抄袭。