套褲

tào kù sáo khố

Hán Việt: sáo khố · Pinyin: tào kù

Tổng quan

quần legging

Cấu tạo: (sáo) + (khố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quần legging

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 套在褲子外面的無腰褲。作用在使腿部暖和而便於行動,或用來保護褲子及防雨。《說文解字.㡓字》清.段玉裁.注:「按今之套褲,古之褲也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 罩在裤子外面的﹐用以御寒或保护裤子的无腰裤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.罩在裤子外面的﹐用以御寒或保护裤子的无腰裤。

Eng

  • CC-CEDICT leggings
  • Cihui leggings