套襲

tào xí sáo tập

Hán Việt: sáo tập · Pinyin: tào xí

Tổng quan

Cấu tạo: (sáo) + (tập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ập theo khuôn mẫu có sẵn, bắt chước người khác. sáo tập sáo tập ☆Rập theo khuôn mẫu có sẵn, bắt chước người khác.