套買 sáo mãi Hán Việt: sáo mãi Tổng quan Cấu tạo: 套 (sáo) + 買 (mãi)Hán Việtsáo mãiCấu tạo套 + 買 · sáo + mãi nghĩa thành phần: sáo + mãi Nghĩa EngCihui 套買 àomǎi* v. hedge purchase