套近 sáo cận Hán Việt: sáo cận Tổng quan Cấu tạo: 套 (sáo) + 近 (cận)Hán Việtsáo cậnCấu tạo套 + 近 · sáo + cận nghĩa thành phần: sáo + cận Nghĩa EngCihui 套近 àojìn v.o. cotton up to sb.; curry favor