套進 tào jìn · sáo tiến Hán Việt: sáo tiến · Pinyin: tào jìn Tổng quan Cấu tạo: 套 (sáo) + 進 (tiến)Pinyintào jìnHán Việtsáo tiếnCấu tạo套 + 進 · sáo + tiến nghĩa thành phần: sáo + tiến