套迭

sáo điệt

Hán Việt: sáo điệt

Tổng quan

sự cho vào bao, sự cho vào ống, (sinh vật học) sự lõm vào, (y học) bệnh lồng ruột

Cấu tạo: (sáo) + (điệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự cho vào bao, sự cho vào ống, (sinh vật học) sự lõm vào, (y học) bệnh lồng ruột