套連 sáo liên Hán Việt: sáo liên Tổng quan Cấu tạo: 套 (sáo) + 連 (liên)Hán Việtsáo liênCấu tạo套 + 連 · sáo + liên nghĩa thành phần: sáo + liên Nghĩa EngCihui 套連 àolián v. connect as in a chain