套靴 sáo ngoa Hán Việt: sáo ngoa Tổng quan giày cao su, mật thám, đi lén, đi rón rén Cấu tạo: 套 (sáo) + 靴 (ngoa)Hán Việtsáo ngoaCấu tạo套 + 靴 · sáo + ngoa nghĩa thành phần: sáo + ngoa Nghĩa ViệtCihui giày cao su, mật thám, đi lén, đi rón rén