套鞋

tào xié sáo hài

Hán Việt: sáo hài · Pinyin: tào xié

Tổng quan

giày bảo hộ | ủng cao su

Cấu tạo: (sáo) + (hài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giày bảo hộ | ủng cao su

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 套在鞋外的防雨膠鞋。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指套在鞋外面防雨的胶鞋﹐后泛指防雨胶鞋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.原指套在鞋外面防雨的胶鞋﹐后泛指防雨胶鞋。

Eng

  • CC-CEDICT overshoes; galoshes
  • Cihui overshoes; galoshes