套馬

tào mǎ sáo mã

Hán Việt: sáo mã · Pinyin: tào mǎ

Tổng quan

bắt ngựa | quăng dây bắt ngựa

Cấu tạo: (sáo) + (mã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bắt ngựa | quăng dây bắt ngựa

Eng

  • CC-CEDICT to harness a horse|to lasso a horse
  • Cihui to harness a horse; to lasso a horse