奘粗 trang thô Hán Việt: trang thô Tổng quan Cấu tạo: 奘 (trang) + 粗 (thô)Hán Việttrang thôCấu tạo奘 + 粗 · trang + thô nghĩa thành phần: trang + thô Nghĩa EngCihui 奘粗 àngcū v.p. stout; thick