奘細 trang tế Hán Việt: trang tế Tổng quan Cấu tạo: 奘 (trang) + 細 (tế)Hán Việttrang tếCấu tạo奘 + 細 · trang + tế nghĩa thành phần: trang + tế Nghĩa EngCihui 奘細 àngxì v.p. thick and thin