奚假 xī jiǎ · hề giả Hán Việt: hề giả · Pinyin: xī jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 奚 (hề) + 假 (giả)Pinyinxī jiǎHán Việthề giảCấu tạo奚 + 假 · hề + giả nghĩa thành phần: hề + giả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 何止。Tân Hoa Tự Điển 1.何止。