奚僮 xī tóng · hề đồng Hán Việt: hề đồng · Pinyin: xī tóng Tổng quan Cấu tạo: 奚 (hề) + 僮 (đồng)Pinyinxī tóngHán Việthề đồngCấu tạo奚 + 僮 · hề + đồng nghĩa thành phần: hề + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"奚童"。