奚兒 xī ér · hề nhi Hán Việt: hề nhi · Pinyin: xī ér Tổng quan Cấu tạo: 奚 (hề) + 兒 (nhi)Pinyinxī érHán Việthề nhiCấu tạo奚 + 兒 · hề + nhi nghĩa thành phần: hề + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 称奚人﹐亦泛称北方少数民族之人; 犹奚童﹐谓僮仆。Tân Hoa Tự Điển 1.称奚人﹐亦泛称北方少数民族之人。 2.犹奚童﹐谓僮仆。