奚兒

xī ér hề nhi

Hán Việt: hề nhi · Pinyin: xī ér

Tổng quan

Cấu tạo: (hề) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 胡人,北方的少數民族之一。唐.杜甫〈悲青坂〉詩:「黃頭奚兒日向西,數騎彎弓敢馳突。」