奚其 xī qí · hề kì Hán Việt: hề kì · Pinyin: xī qí Tổng quan Cấu tạo: 奚 (hề) + 其 (kì)Pinyinxī qíHán Việthề kìCấu tạo奚 + 其 · hề + kì nghĩa thành phần: hề + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疑问词。犹言为何﹐为什么; 犹言何其。表程度。Tân Hoa Tự Điển 1.疑问词。犹言为何﹐为什么。 2.犹言何其。表程度。