奚養 xī yǎng · hề dưỡng Hán Việt: hề dưỡng · Pinyin: xī yǎng Tổng quan Cấu tạo: 奚 (hề) + 養 (dưỡng)Pinyinxī yǎngHán Việthề dưỡngCấu tạo奚 + 養 · hề + dưỡng nghĩa thành phần: hề + dưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古幽州湖泊名。Tân Hoa Tự Điển 1.古幽州湖泊名。