奚取 hề thủ Hán Việt: hề thủ Tổng quan Cấu tạo: 奚 (hề) + 取 (thủ)Hán Việthề thủCấu tạo奚 + 取 · hề + thủ nghĩa thành phần: hề + thủ Nghĩa EngCihui 奚取 xīqǔ v.p. <wr.> What advantage can be obtained?