奚可 hề khả Hán Việt: hề khả Tổng quan Cấu tạo: 奚 (hề) + 可 (khả)Hán Việthề khảCấu tạo奚 + 可 · hề + khả nghĩa thành phần: hề + khả Nghĩa EngCihui 奚可 īkě v.p. <wr.> How can?