奚囊

xī náng hề nang

Hán Việt: hề nang · Pinyin: xī náng

Tổng quan

Cấu tạo: (hề) + (nang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐李商隐《李长吉小传》"每旦日出﹐与诸公游﹐恒从小奚奴﹐骑距驴﹐背一古破锦囊﹐遇有所得﹐即书投囊中。"后因称诗囊为"奚囊"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐李商隐《李长吉小传》"每旦日出﹐与诸公游﹐恒从小奚奴﹐骑距驴﹐背一古破锦囊﹐遇有所得﹐即书投囊中。"后因称诗囊为"奚囊"。