奚堪 hề kham Hán Việt: hề kham Tổng quan Cấu tạo: 奚 (hề) + 堪 (kham)Hán Việthề khamCấu tạo奚 + 堪 · hề + kham nghĩa thành phần: hề + kham Nghĩa EngCihui 奚堪 īkān v.p. <wr.> How can we bear?!