奚如

xī rú hề như

Hán Việt: hề như · Pinyin: xī rú

Tổng quan

Cấu tạo: (hề) + (như)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如何﹐怎样。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.如何﹐怎样。

Eng

  • Cihui 奚如 xīrú f.e. <wr.> would it be better to...