奚如
hề như
Hán Việt: hề như · Pinyin: xī rú
Tổng quan
hề như: (văn) Như thế nào, thế nào, ra sao?: 日在天,視其奚如? Mặt trời trên bầu trời, trông nó thế nào? (Lã thị Xuân thu)
1.如何﹐怎样。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 日在天,
- Biên soạn 奚如 xīrú f.e. <wr.> would it be better to
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.如何﹐怎样。
Eng
- Cihui 奚如 xīrú f.e. <wr.> would it be better to