奚容 xī róng · hề dung Hán Việt: hề dung · Pinyin: xī róng Tổng quan Cấu tạo: 奚 (hề) + 容 (dung)Pinyinxī róngHán Việthề dungCấu tạo奚 + 容 · hề + dung nghĩa thành phần: hề + dung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。春秋有奚容箴。见《史记.仲尼弟子列传》。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。春秋有奚容箴。见《史记.仲尼弟子列传》。