奚幸

xī xìng hề hạnh

Hán Việt: hề hạnh · Pinyin: xī xìng

Tổng quan

buồn phiền; phiền não (thường thấy trong Bạch thoại thời kì đầu)。煩惱。

Cấu tạo: (hề) + (hạnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui buồn phiền; phiền não (thường thấy trong Bạch thoại thời kì đầu)。煩惱。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"奚幸"。

Eng

  • Cihui 奚幸 xīxìng v./n. be vexed/worried