奚幸

xī xìnghề hạnh

Hán Việt: hề hạnh · Pinyin: xī xìng

Tổng quan

buồn phiền; phiền não (thường thấy trong Bạch thoại thời kì đầu)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"奚幸"。

Cấu tạo: 奚 (hề) + 幸 (hạnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phiền não
  • VietPhrases phiền não
  • Biên soạn 奚幸 xīxìng v./n. be vexed/worried

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"奚幸"。

Eng

  • Cihui 奚幸 xīxìng v./n. be vexed/worried

Từ liên quan

Gần nghĩa

奚以 · 奚如 · 奚故 · 奚暇 · 奚爲 · 奚由 · 奚若 · 奚落