奚斯 xī sī · hề tư Hán Việt: hề tư · Pinyin: xī sī Tổng quan Cấu tạo: 奚 (hề) + 斯 (tư)Pinyinxī sīHán Việthề tưCấu tạo奚 + 斯 · hề + tư nghĩa thành phần: hề + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 良马名。Tân Hoa Tự Điển 1.良马名。