奚琴

xī qín hề cầm

Hán Việt: hề cầm · Pinyin: xī qín

Tổng quan

Cấu tạo: (hề) + (cầm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 樂器名。刳桐木為體,二弦,以木桿繫馬尾,軋軋發聲,因其出於奚族人,故稱為「奚琴」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拉弦乐器。刳桐木为体﹐置二弦﹐以木杆系马尾擦弦以奏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拉弦乐器。刳桐木为体﹐置二弦﹐以木杆系马尾擦弦以奏。

ja

  • JMdict xiqin (2-stringed Chinese musical instrument)