奚直

xī zhí hề trực

Hán Việt: hề trực · Pinyin: xī zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (hề) + (trực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 何止﹐岂但。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.何止﹐岂但。