奚結 xī jié · hề kết Hán Việt: hề kết · Pinyin: xī jié Tổng quan Cấu tạo: 奚 (hề) + 結 (kết)Pinyinxī jiéHán Việthề kếtCấu tạo奚 + 結 · hề + kết nghĩa thành phần: hề + kết