奚結

xī jié hề kết

Hán Việt: hề kết · Pinyin: xī jié

Tổng quan

Cấu tạo: (hề) + (kết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐时敕勒诸部之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐时敕勒诸部之一。