奚翅 xī chì · hề sí Hán Việt: hề sí · Pinyin: xī chì Tổng quan Cấu tạo: 奚 (hề) + 翅 (sí)Pinyinxī chìHán Việthề síCấu tạo奚 + 翅 · hề + sí nghĩa thành phần: hề + sí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"奚啻"。