奚而

xī ér hề nhi

Hán Việt: hề nhi · Pinyin: xī ér

Tổng quan

Cấu tạo: (hề) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疑问词。犹为何;如何。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.疑问词。犹为何;如何。