奚自 hề tự Hán Việt: hề tự Tổng quan Cấu tạo: 奚 (hề) + 自 (tự)Hán Việthề tựCấu tạo奚 + 自 · hề + tự nghĩa thành phần: hề + tự Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 來自什麼地方。《論語.憲問》:「子路宿於石門,晨門曰:『奚自?』」EngCihui 奚自 xīzì adv. <wr.> wherefrom?