奚若

xī ruò hề nhược

Hán Việt: hề nhược · Pinyin: xī ruò

Tổng quan

Cấu tạo: (hề) + (nhược)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 何如。《墨子.法儀》:「法不仁不可以為法,當皆法其君奚若?」《東周列國志》第一○一回:「然則今王之信任忠良,惇厚故舊,視秦孝公、楚悼王奚若?」也作「奚如」、「奚似」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹奚如∥如。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹奚如∥如。

Eng

  • Cihui 奚若 īruò f.e. <wr.> would it be better to...?