奚蠡 xī lí · hề lễ Hán Việt: hề lễ · Pinyin: xī lí Tổng quan Cấu tạo: 奚 (hề) + 蠡 (lễ)Pinyinxī líHán Việthề lễCấu tạo奚 + 蠡 · hề + lễ nghĩa thành phần: hề + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瓢。Tân Hoa Tự Điển 1.瓢。