奚遽 xī jù · hề cự Hán Việt: hề cự · Pinyin: xī jù Tổng quan Cấu tạo: 奚 (hề) + 遽 (cự)Pinyinxī jùHán Việthề cựCấu tạo奚 + 遽 · hề + cự nghĩa thành phần: hề + cự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 何遂。Tân Hoa Tự Điển 1.何遂。